2021-09-19 22:06:04 Find the results of "

gamble

" for you

GAMBLE WORLDWIDE

Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng! ... Thêm vào giỏ Hết hàng. hoặc Xem chi tiết.

gamble' trong từ điển Lạc ...

gamble. ['gæmbl] ... setting up this business was a bit of a gamble.

gamble' trong từ điển Từ điển ...

( gamble ) tiêu phí (tiền bạc) do chơi những trò như vậy.

Gamble - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to gamble away one's fortune đánh bạc đến nỗi sạt nghiệp, sạt nghiệp vì cờ bạc.

Gamble là gì, Nghĩa của từ Gamble | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Gamble là gì: / 'gæmbl /, Danh từ: cuộc đánh bạc, cuộc may rủi, việc mạo hiểm được ăn cả ngã về không; việc làm liều mưu đồ ăn to (đầu cơ buôn bán...), Động ...

gamble – Wiktionary tiếng Việt

gamble /ˈɡæm.bəl/ ... to gamble away one's fortune: Thua bạc khánh kiệt.